[bàn yè]
bán dạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
半夜三更bàn yè sān gēng
bán dạ tam canh
giữa đêm khuya; đêm muộn
上半夜shàng bàn yè
thượng bán dạ
nửa đầu của đêm; thời gian trước nửa đêm
大半夜dà bàn yè
đại bán dạ
giữa đêm khuya
前半夜qián bàn yè
tiền bán dạ
nửa đầu của đêm
后半夜hòu bàn yè
hậu bán dạ
Nửa đêm về sáng
下半夜xià bàn yè
hạ bán dạ
Nửa đêm
深更半夜shēn gēng bàn yè
thâm canh
giữa đêm khuya
三更半夜sān gēng bàn yè
tam canh
giữa đêm khuya; rất khuya
黑更半夜hēi gèng bàn yè
hắc càng
Nửa đêm
黑天半夜hēi tiān bàn yè
hắc thiên bán dạ
nghĩa đen: trời đen lúc nửa đêm; rất khuya
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.