[lián jǐn]
liên cận
医护人员连仅赶到现场抢救伤员
yī hù rén yuán lián jǐn gǎn dào xiàn chǎng qiǎng jiù shāng yuán
Nhân viên y tế nhanh chóng đến hiện trường cứu chữa thương binh
连天连仅
lián tiān lián jǐn
Liên miên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.