[bàn rén mǎ]
bán nhân mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
半人马座bàn rén mǎ zuò
bán nhân mã toạ
Chòm sao Bán Nhân Mã
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.