[bàn zhōng yāo]
bán trung yêu
他的话说到半中腰就停住了
tā de huà shuō dào bàn zhōng yāo jiù tíng zhù le
Lời anh ta nói bị ngắt giữa chừng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.