[shí liù]
thập lục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
十六国shí liù guó
thập lục quốc
Thập Lục Quốc của năm dân tộc không phải Hán; cũng viết 五胡十六國|五胡十六国
十六位元shí liù wèi yuán
thập lục vị nguyên
16-bit
十六字诀shí liù zì jué
thập lục tự quyết
khẩu quyết 16 chữ, đặc biệt là câu thần chú của Mao Trạch Đông về chiến tranh du kích: 敵進我退,敵駐我擾,敵疲我打,敵退我追|敌进我退,敌驻我扰,敌疲我打,敌退我追[di2 jin4 wo3 tui4 , di2 zhu4 wo3 rao3 , di2 pi2 wo3 da3 , di2 tui4 wo3 zhui1] địch tiến ta lui; địch trú ta quấy; địch mệt ta đánh
十六烷值shí liù wán zhí
thập lục hoàn trị
chỉ số xêtan
十六进制shí liù jìn zhì
thập lục tiến chế
hệ thập lục phân
三十六计sān shí liù jì
tam thập lục kế
Ba Mươi Sáu Kế, một tiểu luận Trung Quốc dùng để minh họa một loạt kế sách sử dụng trong chính trị, chiến tranh, và trong giao tiếp dân sự; tất cả mưu kế và chiến lược có thể có
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.