[shí yī]
thập nhất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
十一路shí yī lù
thập nhất lộ
đi bộ
十一月shí yī yuè
thập nhất nguyệt
tháng Mười Một; tháng mười một
十一月份shí yī yuè fèn
thập nhất nguyệt phần
tháng mười một
双十一shuāng shí yī
song thập nhất
xem 光棍節|光棍节[Guang1 gun4 jie2]
二十一条èr shí yī tiáo
nhị thập nhất điều
Hai mươi mốt yêu sách của Nhật Bản năm 1915
二十一点èr shí yī diǎn
nhị thập nhất điểm
blackjack
三一三十一sān yī sān shí yī
tam nhất tam thập nhất
Khẩu quyết tính toán bằng bàn tính; thường dùng để chỉ việc chia đều theo ba phần