[sān yī sān shí yī]
tam nhất tam thập nhất
所付的费用,咱们三一三十一分摊
suǒ fù de fèi yòng , zán men sān yī sān shí yī fēn tān
Phần chi phí đã trả, chúng ta chia ba, mỗi người một phần
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.