[xiá zǐ qiāng]
hạp tử
游匣子枪
yóu xiá zǐ qiāng
Súng lục ổ quay.
武匣子枪
wǔ xiá zǐ qiāng
Súng lục ổ quay.
匣子枪士
xiá zǐ qiāng shì
Lính súng lục ổ quay.
行匣子枪仗义
xíng xiá zǐ qiāng zhàng yì
Hành hiệp trượng nghĩa bằng súng lục ổ quay.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.