[xiá]
hạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
匣子xiá zǐ
hạp tử
hộp nhỏ
匣枪xiá qiāng
hạp thương
súng ngắn Mauser
匣子枪xiá zǐ qiāng
hạp tử
Súng lục ổ quay (phương ngữ); còn gọi là súng lục, súng ngắn
墨匣mò xiá
mặc hạp
hộp mực
弹匣tán xiá
đàn hạp
băng đạn
镜匣jìng xiá
kính hạp
Hộp đựng đồ trang điểm có gương soi
黑匣子hēi xiá zǐ
hắc hạp tử
hộp đen
话匣子huà xiá zǐ
thoại hạp tử
máy hát hoặc radio; người nhiều chuyện; người hay nói
收件匣shōu jiàn xiá
thu kiện hạp
hộp thư đến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.