[xiá zǐ]
hạp tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
匣子枪xiá zǐ qiāng
Súng lục ổ quay (phương ngữ); còn gọi là súng lục, súng ngắn
黑匣子hēi xiá zǐ
hắc hạp tử
hộp đen
话匣子huà xiá zǐ
thoại hạp tử
máy hát hoặc radio; người nhiều chuyện; người hay nói