[chí zǐ]
thi tử
丹匙子墀•(古代宫殿前涂成红色的台阶或合阶上的空地)。chi见下。踟
dān chí zǐ chí •( gǔ dài gōng diàn qián tú chéng hóng sè de tái jiē huò hé jiē shàng de kòng dì )。chi jiàn xià 。 chí
Bậc thềm đỏ (bậc thềm hoặc khoảng đất trống trên bậc thềm cung điện cổ xưa được sơn màu đỏ). chi xem dưới. Chì
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.