北洋军 (běi yáng jūn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
北洋军【北洋軍】
[běi yáng jūn]
bắc dương quân
3 chữ
Từ vựng
1
quân đội miền Bắc Trung Quốc, một đội quân kiểu phương Tây hiện đại hóa được thành lập cuối triều Thanh, và là nơi sản sinh các quân phiệt miền Bắc sau cách mạng Tân Hợi
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.