[běi fāng]
bắc phương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
北方佬běi fāng lǎo
bắc phương lão
người miền bắc; người từ miền bắc
北方话běi fāng huà
bắc phương thoại
Tiếng Quan thoại miền Bắc; phương ngữ Hán ngữ phía bắc sông Trường Giang (mở rộng bao gồm cả phương ngữ Tứ Xuyên, Trùng Khánh, Vân Nam, Quý Châu và bắc Quảng Tây); là cơ sở của tiếng Phổ Thông
北方邦běi fāng bāng
bắc phương bang
Uttar Pradesh
北方工业běi fāng gōng yè
bắc phương công nghiệp
Norinco, tập đoàn nhà nước của Trung Quốc
西北方xī běi fāng
tây bắc phương
hướng tây bắc; tây bắc
东北方dōng běi fāng
đông bắc phương
hướng đông bắc; phía đông bắc