[běi biān]
bắc biên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
北边儿běi biān ér
bắc biên nhi
biến thể er hoá của 北邊|北边[bei3 bian1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.