[běi shàng guǎng]
bắc thượng quảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
北上广深běi shàng guǎng shēn
bắc thượng quảng thâm
Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu và Thâm Quyến; viết tắt của 北京、上海、廣州、深圳|北京、上海、广州、深圳
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.