[bǐ shǒu]
chuỷ thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
图穷匕首见tú qióng bǐ shǒu jiàn
đồ cùng chuỷ thủ
Lộ chân tướng; chỉ việc sự việc đến cuối cùng thì sự thật hoặc ý định ban đầu được bộc lộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.