[bǐ]
chuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
匕首bǐ shǒu
chuỷ thủ
dao găm
图穷匕见tú qióng bǐ xiàn
đồ cùng chuỷ hiện
nghĩa đen: dao găm của thích khách, giấu trong cuộn bản đồ, đột nhiên lộ ra khi bản đồ được mở; nghĩa bóng: ý đồ xấu đột nhiên trở nên rõ ràng
图穷匕首见tú qióng bǐ shǒu jiàn
đồ cùng chuỷ thủ
Lộ chân tướng; chỉ việc sự việc đến cuối cùng thì sự thật hoặc ý định ban đầu được bộc lộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.