[jiān dāo]
tiêm đao
尖刀连
jiān dāo lián
Đại đội mũi nhọn
尖刀组I尖刀部队
jiān dāo zǔ I jiān dāo bù duì
Tổ mũi nhọn/Đơn vị mũi nhọn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.