[pú]
bồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
匍匐pú fú
bồ bặc
bò; trườn; nằm rạp xuống
匍匐茎pú fú jīng
bồ bặc hành
thân bò
匍匐前进pú fú qián jìn
bồ bặc tiền tiến
bò về phía trước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.