汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
匍匐茎 (pú fú jīng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
匍匐茎
【匍匐莖】
[pú fú jīng]
bồ bặc hành
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
thân bò
Ví dụ
pu
Bò
Từ ghép
0 từ chứa “匍匐茎”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
不能直立向上生长、平铺在地面上的茎。这种茎的节上长叶和根,如甘薯、草莓等的茎
pu
2
莆田(Putian),地名,在福建
3
莆(Pu)名姓
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
匍
pú
bồ
bò, trườn, nằm rạp xuống; có tính chất bò, trườn
匐
fú
bặc
Bò, trườn, nằm rạp xuống (thường dùng trong từ ghép 匍匐); Dạng bò, trườn (thường dùng để chỉ thân cây)
茎
jīng
hành
Thân cây, cọng cây, cuống cây; Bộ phận sinh dục nam; Thân ngầm, thân biến dạng của thực vật