[cōng]
thông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
匆匆cōng cōng
thông thông
một cách vội vàng
匆卒cōng zú
thông tốt
biến thể cũ của 匆猝[cong1 cu4]
匆忙cōng máng
thông mang
vội vã; gấp gáp
匆猝cōng cù
thông thốt
vội vã; gấp gáp; đột ngột
匆遽cōng jù
thông cự
vội vã; nóng nảy; hấp tấp
匆促cōng cù
thông xúc
vội vàng; vội vã
急匆匆jí cōng cōng
cấp thông thông
vội vã; hấp tấp
行色匆匆xíng sè cōng cōng
hành
vội vã; vội vàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.