[cōng cōng]
thông thông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
急匆匆jí cōng cōng
cấp thông thông
vội vã; hấp tấp
行色匆匆xíng sè cōng cōng
hành
vội vã; vội vàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.