[bó fā]
bột phát
英姿勃发
yīng zī bó fā
Phong thái anh hùng, đầy sức sống
生机勃发
shēng jī bó fā
Tràn đầy sức sống
战争勃发
zhàn zhēng bó fā
Chiến tranh bùng nổ
勃发事件
bó fā shì jiàn
Sự kiện đột ngột
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.