劳动资料 (láo dòng zī liào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
劳动资料【勞動資料】
[láo dòng zī liào]
lao
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tổng hợp các tư liệu vật chất mà con người dùng để tác động và thay đổi đối tượng lao động, bao gồm công cụ sản xuất, đất đai, nhà cửa, đường sá, kênh đào, kho bãi, v.v., trong đó công cụ sản xuất giữ vai trò quyết định
2
cách gọi cũ là lao động phương tiện
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.