[láo wù]
lao
劳务市场
láo wù shì chǎng
Thị trường lao động
出口劳务劳务输出
chū kǒu láo wù láo wù shū chū
Xuất khẩu lao động
劳务费láo wù fèi
Tiền công lao động
劳务交换láo wù jiāo huàn
trao đổi lao động
劳务人员láo wù rén yuán
nhân viên hợp đồng
劳务合同láo wù hé tong
hợp đồng dịch vụ
劳务市场láo wù shì chǎng
thị trường lao động