[chéng wù]
thừa vụ
乘务员乘务组
chéng wù yuán chéng wù zǔ
Tổ tiếp viên
乘务员chéng wù yuán
thừa vụ viên
nhân viên phục vụ trên máy bay, tàu hỏa, thuyền, v.v.
女乘务员nǚ chéng wù yuán
tiếp viên hàng không; nữ tiếp viên