[láo lì]
lao
壮劳力
zhuàng láo lì
Sức lao động dồi dào
农村剩余劳力
nóng cūn shèng yú láo lì
Lao động dư thừa ở nông thôn
劳力士láo lì shì
Rolex
半劳力bàn láo lì
bán lao
bán lao động
劳心劳力láo xīn láo lì
hao tổn tâm trí và sức lực; đòi hỏi cao; tận tâm