汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
助益 (zhù yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
助益
[zhù yì]
trợ ích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
có lợi
2
giúp đỡ
Ví dụ
有所助益
yǒu suǒ zhù yì
Có ích.
Từ ghép
0 từ chứa “助益”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
有利
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
帮助;补益
有所~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
助
zhù
trợ
Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó hoặc việc gì đó; Cung cấp sự hỗ trợ về tài chính hoặc vật chất; Người hoặc vật hỗ trợ, phụ tá
益
yì
ích
Lợi ích, điều có lợi; Thêm vào, tăng thêm; Càng, ngày càng