[bàn gōng]
biện công
办公会议
bàn gōng huì yì
Họp văn phòng
星期天照常办公
xīng qī tiān zhào cháng bàn gōng
Chủ nhật vẫn làm việc bình thường
办公室bàn gōng shì
biện công thất
văn phòng; cơ sở kinh doanh; cục
办公厅bàn gōng tīng
biện công sảnh
văn phòng tổng hợp
办公楼bàn gōng lóu
biện công lâu
tòa nhà văn phòng
办公地址bàn gōng dì zhǐ
biện công địa chỉ
địa chỉ kinh doanh
办公大楼bàn gōng dà lóu
biện công đại lâu
tòa nhà văn phòng
办公时间bàn gōng shí jiān
biện công thời gian
giờ làm việc
移动办公yí dòng bàn gōng
di động biện công
Làm việc từ xa
阻差办公zǔ chà bàn gōng
trở sai biện công
cản trở hành chính công