[pī]
phách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
劈杀pī shā
phách sát
Dùng dao chặt giết (thường chỉ quân nhân cưỡi ngựa dùng dao quân sự giết địch).
劈叉pī chā
phách xoa
động tác xoạc; xoạc chân; phiên âm Đài Loan [pi3 cha1]
劈柴pǐ chái
phách sài
bổ củi; chẻ gỗ
劈腿pī tuǐ
phách thối
xoạc chân; bắt cá hai tay; phiên âm Đài Loan [pi1 tui3]
劈头pī tóu
phách đầu
ngay lập tức; ngay từ đầu; ngay trúng đầu
劈刺pī cì
phách thích
Kết hợp chém và đâm trong quân sự.
劈理pī lǐ
phách lý
sự phân tách
劈裂pī liè
phách liệt
bổ ra; tách ra; xé toạc
劈开pī kāi
phách khai
bổ ra; chẻ ra; xòe ra
劈离pī lí
phách ly
tách ra
劈刀pī dāo
phách đao
Dao có sống dày, dùng để chẻ tre, gỗ; kỹ thuật dùng dao chém giết.
劈啪pī pā
phách ba
cho tiếng nứt, tát, vỗ, lách cách, v.v.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.