[pī tuǐ]
phách thối
因他劈腿,女友毅然离去
yīn tā pī tuǐ , nǚ yǒu yì rán lí qù
Vì anh ta lăng nhăng, bạn gái kiên quyết bỏ đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.