[fù]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
副室fù shì
phó
thê thiếp
副将fù jiāng
phó
phó tướng
副官fù guān
phó
sĩ quan phụ tá
副手fù shǒu
phó
trợ lý
副修fù xiū
phó
Học thêm (môn phụ)
副业fù yè
phó
nghề phụ; công việc phụ
副本fù běn
phó
bản sao; bản trùng; bản chép lại
副刊fù kān
phó
phụ san
副项fù xiàng
phó
Hạng mục phụ
副职fù zhí
phó
Chức vụ phó
副品fù pǐn
phó
sản phẩm kém chất lượng
副歌fù gē
phó
điệp khúc; đoạn điệp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.