汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
副修 (fù xiū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
副修
[fù xiū]
phó
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Học thêm (môn phụ)
Ví dụ
副修课
fù xiū kè
Môn học phụ
Từ ghép
0 từ chứa “副修”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
主修以外,附带学习(某门课程或专业)
~课
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
副
fù
Thứ yếu, phụ trợ, không chính; Người hoặc chức vụ đứng sau, hỗ trợ người chính; Bộ, cặp, đôi (thường dùng cho vật có đôi, bộ)
修
xiū
tu
Sửa chữa, chỉnh sửa, làm cho tốt hơn; Xây dựng, thi công, làm ra; Trang trí, tô điểm, làm đẹp