汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
副本 (fù běn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
副本
[fù běn]
phó
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
bản sao
2
bản trùng
3
bản chép lại
Ví dụ
照会的副本
zhào huì de fù běn
Bản sao công hàm
Từ ghép
0 từ chứa “副本”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
传真
复本
影本
抄件
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
著作原稿以外的誊录本;《永乐大典》~
2
藏书中一种书有数本,一本为正本,其余的为副本
3
文件正本以外的其他本子
照会的~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
副
fù
Thứ yếu, phụ trợ, không chính; Người hoặc chức vụ đứng sau, hỗ trợ người chính; Bộ, cặp, đôi (thường dùng cho vật có đôi, bộ)
本
běn
bản
Gốc, rễ, nguồn gốc của sự vật, sự việc; Bản chất, tính chất vốn có; Vốn, tài sản, chi phí ban đầu