汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
剧减 (jù jiǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
剧减
【劇減】
[jù jiǎn]
kịch giảm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Giảm mạnh
Ví dụ
数量剧减
shù liàng jù jiǎn
Số lượng giảm mạnh
Từ ghép
0 từ chứa “剧减”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
大跌
探底
狂跌
锐减
陡跌
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
急剧地减少
数量~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
剧
jù
kịch
Tác phẩm sân khấu hoặc điện ảnh; kịch; Mạnh mẽ, dữ dội, nghiêm trọng; Rất, cực kỳ, vô cùng (thường chỉ sự thay đổi lớn)
减
jiǎn
giảm
Làm cho bớt đi, ít đi về số lượng, mức độ; Làm cho thấp xuống, hạ xuống về giá trị, cấp độ; Bớt đi, trừ đi một phần hoặc toàn bộ