[tàn dǐ]
thám để
先派人去探一探底儿再说
xiān pài rén qù tàn yi tàn dǐ ér zài shuō
Phái người đi dò la tình hình trước đã.
经济探底回升近日股市已经探底,即将反弹
jīng jì tàn dǐ huí shēng jìn rì gǔ shì yǐ jīng tàn dǐ , jí jiāng fǎn tán
Kinh tế chạm đáy và phục hồi. Gần đây thị trường chứng khoán đã chạm đáy và sắp sửa phục hồi.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.