[bāo duó]
bác đoạt
剥夺劳动成果
bāo duó láo dòng chéng guǒ
Bóc lột thành quả lao động.
剥夺政治权利
bāo duó zhèng zhì quán lì
Tước đoạt quyền chính trị.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.