[kòu fā]
khấu phát
扣发事故责任者当月奖金
kòu fā shì gù zé rèn zhě dāng yuè jiǎng jīn
Trừ tiền thưởng tháng của người chịu trách nhiệm vụ tai nạn
扣发新闻稿
kòu fā xīn wén gǎo
Giữ lại bản tin
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.