[qián liǎn ér]
tiền kiểm nhi
没看到前脸儿,不知道是谁
méi kàn dào qián liǎn ér , bù zhī dào shì shuí
Không nhìn thấy mặt trước, không biết là ai
这款汽车的前脸儿很大气
zhè kuǎn qì chē de qián liǎn ér hěn dà qì
Phần đầu xe này rất uy nghiêm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.