[qián tíng]
tiền đình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
前庭窗qián tíng chuāng
tiền đình song
cửa sổ tiền đình
前庭蜗神经qián tíng wō shén jīng
tiền đình oa thần kinh
Dây thần kinh tiền đình-ốc tai; dây thần kinh thính giác-tiền đình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.