汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
刺儿话 (cì ér huà) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
刺儿话
【刺兒話】
[cì ér huà]
thích
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
lời lẽ chua cay
2
lời nói châm chọc
Ví dụ
说刺儿话
shuō cì ér huà
Nói lời khó nghe
Từ ghép
0 từ chứa “刺儿话”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈方〉讥讽人的话
说~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
刺
cì
Đâm, chọc, xuyên qua; Gai nhọn; Kích thích, kích động
儿
ér
nhi
Trẻ con, con cái; Tiểu từ ngữ khí, thường dùng ở cuối từ để biểu thị sự thân mật, nhỏ bé hoặc biến âm
话
huà
thoại
Lời nói, ngôn ngữ, tiếng nói; Câu chuyện, đề tài để nói; Nói, trò chuyện