[cì ér]
thích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
刺儿李cì ér lǐ
quả lý gai
刺儿头cì ér tóu
người khó chịu; người khó đối phó
刺儿话cì ér huà
lời lẽ chua cay; lời nói châm chọc
带刺儿dài cì ér
đới thích
Ngụ ý châm biếm
挑刺儿tiāo cì ér
khiêu
Soi mói; phê bình (nhược điểm trong lời nói, hành động)
找刺儿zhǎo cì ér
trảo thích
bắt lỗi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.