[shā chē]
sa xa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
刹车灯shā chē dēng
sa xa đăng
đèn phanh
踩刹车cǎi shā chē
thải sa xa
đạp phanh; phanh
急刹车jí shā chē
cấp sa xa
phanh gấp
手刹车shǒu shā chē
thủ sa xa
phanh tay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.