[zhì dòng]
chế động
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
制动器zhì dòng qì
chế động khí
thiết bị phanh
制动踏板zhì dòng tà bǎn
chế động đạp bản
bàn đạp phanh
再生制动zài shēng zhì dòng
tái sinh chế động
phanh tái sinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.