[zhì cái]
chế tài
法律制裁
fǎ lǜ zhì cái
Chế tài pháp luật
经济制裁
jīng jì zhì cái
Trừng phạt kinh tế
法律制裁fǎ lǜ zhì cái
pháp luật chế tài
chế tài pháp luật; hình phạt được quy định; trừng phạt theo luật
经济制裁jīng jì zhì cái
kinh tế chế tài
trừng phạt kinh tế