初唐四杰 (chū táng sì jié) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
初唐四杰【初唐四傑】
[chū táng sì jié]
sơ đường tứ kiệt
4 chữ
Từ vựng
1
Bốn Đại Thi Sĩ thời Sơ Đường, gồm Vương Bột 王勃[Wang2 Bo2], Dương Cựu 楊炯|杨炯[Yang2 Jiong3], Lư Chiếu Lân 盧照鄰|卢照邻[Lu2 Zhao4 lin2], và La Tân Vương 駱賓王|骆宾王[Luo4 Bin1 wang2]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “初唐四杰”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.