[gāng xìng]
cương tính
一个男子汉应该有刚性
yí gè nán zǐ hàn yīng gāi yǒu gāng xìng
Một người đàn ông phải có sự cứng rắn
刚性物体
gāng xìng wù tǐ
Vật thể cứng
刚性指标
gāng xìng zhǐ biāo
Chỉ tiêu cứng
刚性需求
gāng xìng xū qiú
Nhu cầu thiết yếu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.