刘伯温 (liú bó wēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
刘伯温【劉伯溫】
[liú bó wēn]
lưu bá ôn
3 chữ
Từ vựng
1
Lưu Bá Ôn, tướng dưới triều Minh đầu tiên của Chu Nguyên Chương 朱元璋[Zhu1 Yuan2 zhang1], nổi tiếng là thiên tài quân sự, còn gọi là Lưu Cơ 劉基|刘基[Liu2 Ji1]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “刘伯温”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.