[huá la]
hoạch lạp
把身上的泥土划拉掉 你没事把里外屋划拉划拉
bǎ shēn shàng de ní tǔ huá la diào nǐ méi shì bǎ lǐ wài wū huá la huá la
Gạt bùn đất trên người đi Lau dọn trong ngoài nhà
从仓库里划拉些旧零件凑合着用
cóng cāng kù lǐ huá la xiē jiù líng jiàn còu hé zhe yòng
Lấy mấy món đồ cũ trong kho ra tạm dùng
划拉几个钱花
huá la jǐ gè qián huā
Kiếm mấy đồng tiêu vặt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.