[sǎo miáo]
tảo miêu
扫描仪
sǎo miáo yí
Máy quét
扫描仪sǎo miáo yí
tảo miêu nghi
máy quét
扫描器sǎo miáo qì
tảo miêu khí
máy quét
逐行扫描zhú xíng sǎo miáo
trục hành
quét từng dòng; quét tiến triển
超声扫描chāo shēng sǎo miáo
siêu thanh tảo miêu
quét siêu âm
数码扫描shù mǎ sǎo miáo
số mã tảo miêu
quét kỹ thuật số
隔行扫描gé háng sǎo miáo
cách hàng
quét xen kẽ
同位素扫描tóng wèi sù sǎo miáo
đồng vị tố tảo miêu
Chụp ảnh đồng vị phóng xạ.
计算机断层扫描jì suàn jī duàn céng sǎo miáo
kế toán cơ đoạn
Chụp cắt lớp vi tính